Trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân, Tiến sĩ Huỳnh Thanh Điền, chuyên gia kinh tế, giảng viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, phân tích những dấu mốc quan trọng trong tiến trình hình thành khung pháp lý cho kinh tế tư nhân suốt 40 năm Đổi mới, cũng như những bài học đặt ra cho giai đoạn phát triển mới trước thềm Đại hội XIV của Đảng.
Thực tiễn mở đường cho đổi mới tư duy quản lý
Phóng viên: Ngay từ Hội nghị Trung ương 6 khóa IV (tháng 8/1979), các khái niệm “thị trường ngoài kế hoạch”, “thị trường tự do” đã được đặt ra khi Đảng ta tìm kiếm giải pháp đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, phải đến Đại hội VI năm 1986, công cuộc Đổi mới mới chính thức được khởi xướng. Ông có nhận định và ấn tượng gì về thời điểm khởi phát của tiến trình đổi mới tư duy quản lý này?
Tiến sĩ Huỳnh Thanh Điền: Trên thế giới, tư tưởng kinh tế thị trường tự do hình thành từ sớm và được nhiều quốc gia Tây Âu vận dụng hiệu quả, qua đó phá vỡ các rào cản phong kiến, giải phóng nguồn lực cá nhân và tạo nền tảng cho tăng trưởng mạnh mẽ. Thực tiễn cho thấy sự giàu có không chỉ đến từ tài nguyên, mà chủ yếu từ việc tôn trọng quyền sở hữu, quyền tự do cá nhân và một khuôn khổ pháp luật minh bạch. Tuy nhiên, mô hình này không thể áp dụng một cách rập khuôn vào bối cảnh đặc thù của một quốc gia đang tiến hành chiến tranh giải phóng dân tộc.
Trong bối cảnh chiến tranh và hậu chiến, việc Việt Nam lựa chọn mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung là một tất yếu lịch sử. Mô hình này phù hợp với yêu cầu huy động tập trung nguồn lực, củng cố đoàn kết và bảo đảm thắng lợi trong chiến tranh, đồng thời phát huy hiệu quả nhất định trong giai đoạn đầu khôi phục đất nước.
Tuy nhiên, khi đất nước chuyển sang thời bình, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung dần bộc lộ những hạn chế rõ rệt. Cách thức quản lý tập trung và phân phối bình quân không còn tạo động lực cho cá nhân và cơ sở sản xuất, làm hạn chế sáng kiến và kéo dài tình trạng trì trệ của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, ngay từ Hội nghị Trung ương 6 khóa IV năm 1979, Đảng đã bắt đầu xem xét và thận trọng đặt ra vấn đề cho phép tồn tại “thị trường ngoài kế hoạch” và “thị trường tự do” như những giải pháp tình thế nhằm tháo gỡ khó khăn kinh tế-xã hội.
Trong thực tiễn, nhiều địa phương như Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh đã chủ động “phá rào”, thử nghiệm các cách làm linh hoạt hơn trong sản xuất và kinh doanh. Những kết quả tích cực về năng suất và đời sống đã cho thấy thực tiễn đi trước tư duy, đồng thời tạo sức ép buộc tư duy quản lý phải thay đổi.
Chính từ sự tích lũy của thực tiễn ấy, Đại hội VI của Đảng năm 1986 đã chính thức khởi xướng công cuộc Đổi mới. Đây không phải là một sự lựa chọn mang tính ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình nhận thức lại, có cơ sở khoa học và phù hợp với quy luật phát triển đã được kiểm chứng qua lịch sử của nhiều quốc gia. Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước, kỷ nguyên lấy phát triển kinh tế, giải phóng nguồn lực xã hội và nâng cao đời sống nhân dân làm trọng tâm.
Phóng viên: Phải đến năm 1990, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân mới được ban hành, đánh dấu bước ngoặt quan trọng đối với khu vực kinh tế tư nhân. Ông nhìn nhận như thế nào về trạng thái pháp lý của khu vực này ở thời điểm đó?
“Quan trọng hơn, đổi mới quản lý kinh tế không thể dừng ở chủ trương, mà phải được cụ thể hóa bằng luật pháp phù hợp, theo tinh thần kinh tế thị trường.”
Tiến sĩ Huỳnh Thanh Điền: Mọi cải cách khi đi vào đời sống đều gặp những lực cản nhất định về nhận thức. Đại hội VI thể hiện rõ quyết tâm đổi mới, nhưng để quyết tâm đó được chuyển hóa thành hành động thống nhất trong toàn bộ hệ thống cần một quá trình điều chỉnh tư duy không ngắn. Quan trọng hơn, đổi mới quản lý kinh tế không thể dừng ở chủ trương, mà phải được cụ thể hóa bằng luật pháp phù hợp, theo tinh thần kinh tế thị trường: Nhà nước làm luật, còn các chủ thể kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân, hoạt động và cạnh tranh theo luật.
Trong bối cảnh đó, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990 đánh dấu một bước chuyển pháp lý then chốt. Lần đầu tiên, kinh tế tư nhân được thừa nhận chính thức như một bộ phận hợp pháp của nền kinh tế nhiều thành phần, tạo nền tảng niềm tin pháp lý và xác lập vai trò của khu vực này trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường.
Tuy nhiên, sự thừa nhận khi ấy mới chủ yếu dừng ở mức cho phép tồn tại và hoạt động, chưa chuyển hẳn sang bảo vệ và khuyến khích phát triển. Dù khung pháp lý còn nặng tư duy quản lý, hai đạo luật năm 1990 vẫn đóng vai trò “bản lề thể chế”, đặt nền móng ban đầu cho sự vận hành của kinh tế thị trường và mở đường cho các cải cách sâu rộng hơn về sau.
Hoàn thiện thể chế để giải phóng nguồn lực cho giai đoạn phát triển mới
Phóng viên: Nhìn lại chặng đường hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế tư nhân, theo ông, Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị phản ánh bước phát triển mới nào trong tư duy của Đảng đối với khu vực này?
Tiến sĩ Huỳnh Thanh Điền: Nhìn lại hơn ba thập kỷ hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế tư nhân, có thể thấy tư duy của Đảng đã chuyển dịch qua những nấc phát triển rõ rệt. Ở giai đoạn đầu, với Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990, trọng tâm là thừa nhận sự tồn tại hợp pháp của khu vực kinh tế tư nhân. Đến Luật Doanh nghiệp năm 1999 và các lần sửa đổi sau đó, tư duy tiếp tục phát triển theo hướng bảo đảm quyền kinh doanh, mở rộng không gian hoạt động và giảm dần can thiệp hành chính, qua đó cải thiện môi trường kinh doanh.
Nghị quyết số 68-NQ/TW phản ánh một bước phát triển mới về chất trong tư duy của Đảng đối với kinh tế tư nhân. Lần đầu tiên, khu vực này không chỉ được xác định là một bộ phận hay một động lực quan trọng, mà được đặt ở vị trí trung tâm trong huy động và giải phóng nguồn lực xã hội cho phát triển, gắn trực tiếp với mục tiêu nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trọng tâm tư duy vì vậy chuyển từ “cho phép” và “tạo điều kiện” sang chủ động kiến tạo hệ sinh thái phát triển cho kinh tế tư nhân.
Một điểm đổi mới nổi bật của Nghị quyết 68 là yêu cầu chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, giảm rào cản gia nhập thị trường, đồng thời tăng cường quản lý thông qua pháp luật, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc vận hành của kinh tế thị trường hiện đại, trong đó Nhà nước tập trung làm luật và bảo đảm thực thi luật, thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, Nghị quyết 68 nhấn mạnh việc thúc đẩy hộ kinh doanh chuyển sang hoạt động chính thức, từng bước thu hẹp khu vực kinh tế phi chính thức. Đây không chỉ là vấn đề quản lý hay mở rộng cơ sở thuế, mà quan trọng hơn là giải phóng tiềm năng tăng trưởng, nâng cao năng suất và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người kinh doanh.
Đáng chú ý, Nghị quyết 68 xuất phát từ nhận thức ngày càng rõ về vai trò đặc biệt của kinh tế tư nhân trong nước như một nguồn lực nội sinh cho đổi mới sáng tạo. Với quyền sở hữu thực chất và sự gắn bó lâu dài với nền kinh tế quốc gia, khu vực này hội đủ động lực để đầu tư dài hạn, nâng cấp công nghệ và đồng hành cùng mục tiêu phát triển đất nước.
Phóng viên: Trong bối cảnh chuẩn bị Đại hội XIV của Đảng, theo ông, những bài học từ quá trình đổi mới tư duy quản lý và hoàn thiện thể chế đối với kinh tế tư nhân cần được tiếp tục kế thừa và phát triển như thế nào?
Nhìn lại 40 năm Đổi mới cho thấy một bài học nhất quán: khi tư duy quản lý đổi mới đúng hướng và thể chế theo kịp thực tiễn, các nguồn lực xã hội được giải phóng rất nhanh.
Tiến sĩ Huỳnh Thanh Điền, chuyên gia kinh tế, giảng viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
Tiến sĩ Huỳnh Thanh Điền: Nhìn lại 40 năm Đổi mới cho thấy một bài học nhất quán: khi tư duy quản lý đổi mới đúng hướng và thể chế theo kịp thực tiễn, các nguồn lực xã hội được giải phóng rất nhanh. Vì vậy, trong giai đoạn chuẩn bị Đại hội XIV, cần tiếp tục đặt niềm tin vào người dân và doanh nghiệp, coi kinh tế tư nhân là lực lượng trung tâm trong phát triển.
Cải cách thể chế phải đi vào thực chất. Nhà nước cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết, tăng minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi luật rõ và ổn định, doanh nghiệp mới yên tâm đầu tư dài hạn.
Chính thức hóa khu vực kinh tế phi chính thức cần được xem là một chiến lược phát triển. Việc tạo điều kiện để hộ kinh doanh hoạt động minh bạch, khi đủ điều kiện dễ dàng chuyển lên doanh nghiệp sẽ giúp mở rộng nền kinh tế chính thức và nâng cao năng suất chung.
Chính sách đối với kinh tế tư nhân cũng cần chuyển từ khuyến khích chung sang nâng cấp năng lực. Trọng tâm là hỗ trợ đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, quản trị hiện đại và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp tư nhân lớn lên và hình thành lực lượng dẫn dắt.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, trọng tâm chiến lược phải là phát huy năng lực nội sinh của đất nước. Trong cấu trúc đó, kinh tế tư nhân cần được xác định là trung tâm. Tuy nhiên, tư nhân chỉ phát huy đầy đủ khi có sự cộng hưởng với kinh tế nhà nước và khu vực FDI.
Theo đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò dẫn dắt và bảo đảm ổn định; kinh tế tư nhân là lực lượng sản xuất, đổi mới và tạo việc làm chủ đạo; còn FDI là kênh bổ sung vốn, công nghệ và thị trường, gắn chặt hơn với khu vực trong nước. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tính tự lực, tự cường và sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.





